ĐẠI HỌC CÔNG TRÌNH CÁP NHĨ TÂN 哈尔滨工程大学

Tên tiếng Trung: 哈尔滨工程大学

Tên tiếng Anh: Harbin Engineering University (HEU)

Tên tiếng Việt: Đại học Công trình Cáp Nhĩ Tân

Năm thành lập:  1953

Số lượng sinh viên: Khoảng 30.000 sinh viên

Số lượng giảng viên: Khoảng 3.060 cán bộ công nhân viên (trong đó hơn 1.900 giảng viên cơ hữu)

Cơ cấu đào tạo: 65 ngành bậc Đại học, 32 chuyên ngành Thạc sĩ cấp 1, 15 chuyên ngành Tiến sĩ cấp 1

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học Công trình Cáp Nhĩ Tân (HEU) có lịch sử hình thành bắt nguồn từ Viện Kỹ thuật Quân sự Giải phóng Quân Nhân dân Trung Quốc (thường được gọi là Cáp Quân Công), được thành lập vào năm 1953 tại thành phố Cáp Nhĩ Tân. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên, đến năm 1994, trường chính thức mang tên Đại học Công trình Cáp Nhĩ Tân và hiện là trường đại học trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin Trung Quốc. Trường tọa lạc tại thành phố Cáp Nhĩ Tân, tỉnh Hắc Long Giang – một trung tâm kinh tế, văn hóa và khoa học kỹ thuật quan trọng ở vùng Đông Bắc Trung Quốc, nơi nổi tiếng với kiến trúc Nga đặc sắc và các lễ hội băng tuyết quốc tế.

    Về quy mô, HEU sở hữu một khuôn viên rộng lớn với diện tích lên đến 1,25 triệu mét vuông, nổi bật với phong cách kiến trúc kết hợp giữa nét cổ điển Á Đông và sự hiện đại. Trường hiện có 20 học viện chuyên môn, đào tạo đa ngành nhưng tập trung mạnh nhất vào lĩnh vực “Ba tàu một biển” (Đóng tàu, Công trình biển, Vũ khí dưới nước và Năng lượng hạt nhân). Trên các bảng xếp hạng uy tín, HEU luôn nằm trong top 50-60 trường đại học hàng đầu Trung Quốc và đứng số 1 quốc gia trong lĩnh vực Kiến trúc tàu thủy và Kỹ thuật biển. Đây là ngôi trường thuộc dự án trọng điểm “Công trình 211” và nằm trong danh sách các trường đại học xây dựng “Song nhất lưu” (Double First-Class) của chính phủ Trung Quốc.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành Xếp loại Xếp hạng
1 Kiến trúc tàu thủy và Kỹ thuật biển (船舶与海洋工程) A+ 1
2 Kỹ thuật hạt nhân và Công nghệ hạt nhân (核科学与技术) A- 2
3 Âm học dưới nước (水声工程) A+ 1
4 Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển (控制科学与工程) B+ 15
5 Khoa học và Kỹ thuật Máy tính (计算机科学与技术) B+ 30
6 Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) B+ 40
7 Khoa học và Kỹ thuật Thông tin truyền thông (信息与通信工程) B+ 25
8 Kỹ thuật Điện lực và Nhiệt năng (动力工程及工程热物理) B 20
9 Quản trị kinh doanh (工商管理) B 50
10 Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) B 40
11 Khoa học vật liệu và Kỹ thuật (材料科学与工程) B 60
12 Kỹ thuật Điện (电气工程) B- 50
13 Toán học (数学) B- 70
14 Kỹ thuật Quang học (光学工程) B- 30
15 Cơ học (力学) B- 40
16 Thiết kế (设计学) C+ 60
17 Quản lý công (公共管理) C+ 50
18 Pháp luật (法学) C 60
19 Kinh tế học (经济学) C 80
20 Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育)

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2.500 – 3.500 RMB). Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B)
Học bổng Chính quyền tỉnh Hắc Long Giang Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Hỗ trợ một khoản kinh phí học tập cố định hàng năm (từ 15.000 – 30.000 RMB). Dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc đang học tập tại tỉnh.
Học bổng Nguyên tử Trung Quốc (ANS) ThS, TS Học bổng chuyên biệt cho ngành Năng lượng hạt nhân, bao gồm toàn bộ chi phí và sinh hoạt phí. Dành riêng cho các nước đang phát triển trong lĩnh vực hạt nhân.
Học bổng Hiệu trưởng HEU ĐH, ThS, TS Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí và phí ký túc xá tùy theo xếp loại hồ sơ. Xét dựa trên thành tích học tập và năng lực nghiên cứu của ứng viên.

III.CUỘC SỐNG 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger