![]() |
Tên tiếng Trung: 哈尔滨工业大学
Tên tiếng Anh: Harbin Institute of Technology (HIT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân Năm thành lập: 1920 Số lượng sinh viên: Khoảng 31.000 – 33.000 sinh viên (trong đó Đại học chiếm gần 25.000 và Sau đại học chiếm gần 12.700). Số lượng giảng viên: Khoảng 2.900 – 3.400 giảng viên toàn thời gian (bao gồm 39 viện sĩ CAS & CAE). Cơ cấu đào tạo: 124 chuyên ngành bậc Đại học; hệ thống đào tạo sau đại học mạnh mẽ với hàng chục điểm ủy quyền Thạc sĩ và Tiến sĩ cấp 1.. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân (HIT) có lịch sử lâu đời bắt đầu từ năm 1920, khởi đầu là Trường Trung-Nga Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân. Qua hơn một thế kỷ, HIT đã vươn mình trở thành “Cái nôi của kỹ sư” tại Trung Quốc, là thành viên chủ chốt của Liên minh C9 (nhóm 9 đại học tinh hoa nhất Trung Quốc) và nằm trong danh sách các trường đại học hạng nhất thế giới (Double First Class). Trường trực thuộc Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin, đóng vai trò nòng cốt trong các dự án hàng không vũ trụ và quốc phòng của quốc gia.
Về vị trí địa lý, trường sở hữu mô hình hoạt động “Một trường, ba cơ sở” tại các vùng kinh tế trọng điểm: cơ sở chính tại thành phố Cáp Nhĩ Tân (tỉnh Hắc Long Giang), cơ sở Uy Hải (tỉnh Sơn Đông) và cơ sở Thâm Quyến (tỉnh Quảng Đông). Quy mô nhân sự của trường rất ấn tượng với khoảng 2.900 – 3.400 giảng viên toàn thời gian, bao gồm đội ngũ chuyên gia hàng đầu và 39 viện sĩ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Kỹ thuật Trung Quốc. Xét về xếp hạng, theo bảng xếp hạng SoftScience (Ruike) 2025, HIT giữ vững vị trí thứ 16 toàn quốc và luôn nằm trong top các đại học kỹ thuật hàng đầu thế giới về năng lực nghiên cứu.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Kỹ thuật Robot (机器人工程) | A | 8 |
| 2 | Khoa học & Kỹ thuật Dệt may (纺织科学与工程) | B+ | 12 |
| 3 | Kỹ thuật Ô tô năng lượng mới (新能源汽车与工程) | A | 31 |
| 4 | Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) | A | 35 |
| 5 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B+ | 42 |
| 6 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | A | 45 |
| 7 | Tự động hóa (自动化) | B | 48 |
| 8 | Công nghệ Sinh học (生物工程) | B+ | 55 |
| 9 | Quản lý Logistics (物流管理) | A | 58 |
| 10 | Thiết kế Mỹ thuật (艺术设计) | B+ | 62 |
| 11 | Thiết kế môi trường (环境设计) | B+ | 70 |
| 12 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | B | 82 |
| 13 | Khoa học & Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | B+ | 85 |
| 14 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | A | 110 |
| 15 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | B+ | 115 |
| 16 | Kỹ thuật Hàng không vũ trụ (航空航天工程) | A+ | 1 |
| 17 | Kỹ thuật Môi trường (环境工程) | A | 3 |
| 18 | Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | A | 8 |
| 19 | Toán học (数学与应用数学) | B+ | 35 |
| 20 | Tiếng Anh (英语) | B | 85 |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2.500 – 3.500 RMB). | Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B) |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hắc Long Giang | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí (khoảng 20.000 – 30.000 RMB/năm). | Ưu tiên sinh viên xuất sắc hệ chính quy tại cơ sở Cáp Nhĩ Tân. |
| Học bổng “HIT Excellence” | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn giảm học phí và cấp sinh hoạt phí cao cho các ứng viên nghiên cứu xuất sắc. | Do trường trực tiếp xét duyệt dựa trên năng lực nghiên cứu khoa học. |
| Trợ cấp Work-study tại trường | Sinh viên đang theo học | Làm việc bán thời gian tại thư viện, văn phòng hoặc trợ lý thí nghiệm. | Giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm và trang trải chi phí sinh hoạt. |
III.CUỘC SỐNG



